Camera sau
| Ống kính 1 | 0.3 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Chưa rõ |

| Ngày ra mắt | 28/07/2022 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 - International HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - LATAM |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20 - APAC, EU, RUCIS 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - MENA, SSA 1, 3, 5, 8, 38, 39, 40, 41 - IN, CN 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 28, 40 - LATAM |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 131.3 x 56.2 x 13.8 mm (5.17 x 2.21 x 0.54 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 107 g (3.77 oz) |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Sand, Blue, Red |
| Loại | TFT LCD |
|---|---|
| Kích thước | 2.8 inch, 24.3 cm2 (~32.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density) |
| Chip | Unisoc T107 (22 nm) |
|---|---|
| CPU | 1.0 GHz Cortex-A7 |
| RAM | 48MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Ống kính 1 | 0.3 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | Chưa rõ |
| Dung lượng | Li-Ion 1450 mAh, removable |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| Radio | Wireless FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($80).
| Giá niêm yết | 2.080.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $80 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Nokia 8210 4G |
Nokia 8210 4G ra mắt ngày 28/07/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.080.000₫.
Máy có màn hình TFT LCD 2.8 inch, chip Unisoc T107, RAM 48MB và pin 1450 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,000 |
| Giá tại USA | $80 |
| Giá tại Canada | CA$ 104 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,560 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 24 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 360 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 291 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 300 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 108 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 24,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 294 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 64 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,200,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 560 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 384 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,040 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 106,560 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 336,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,680 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,408 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 8210 4G
Chưa có bình luận nào về Nokia 8210 4G.