Camera sau
| Ống kính 1 | 3.15 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 480p@15fps |

| Ngày ra mắt | 22/09/2008 |
|---|
| Công nghệ | GSM / UMTS |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | UMTS 2100 Speed,Yes, 384 kbps |
| Kích thước | 109 x 45.6 x 14.6 mm, 65 cc (4.29 x 1.80 x 0.57 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 150 g (5.29 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Kích thước | 2.0 inch, 12.4 cm2 (~24.9% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) |
| Bộ nhớ trong | 4GB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 3.15 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 480p@15fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1000 mAh battery (BL-4U) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Talk time,Up to 3 h (2G) |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | Không |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($78).
| Giá niêm yết | 2.028.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $78 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 8800 Carbon Arte |
Nokia 8800 Carbon Arte ra mắt ngày 22/09/2008. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.028.000₫.
Máy có màn hình 2 inch và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,400 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,448 |
| Giá tại USA | $78 |
| Giá tại Canada | CA$ 101 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,396 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 23 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 351 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 9,750 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,290 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 284 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 293 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 105 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 24,180 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 286 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 62 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,170,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 546 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 374 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,889 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 819 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,530 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 103,896 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 327,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,613 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,298 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 8800 Carbon Arte
Chưa có bình luận nào về Nokia 8800 Carbon Arte.