Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | fixed focus |
| Quay video | 480p@15fps |

| Ngày ra mắt | 20/11/2011 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 10.2/2 Mbps |
| Kích thước | 112.8 x 49.5 x 12.7 mm, 59 cc (4.44 x 1.95 x 0.5 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 85 g (3.00 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Graphite, Night Shade, Gold, White Silver, Pink, Red |
| Loại | TFT resistive touchscreen, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 (~31.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) |
| CPU | 1.0 GHz |
|---|
| RAM | 128MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Tính năng | fixed focus |
| Quay video | 480p@15fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1110 mAh battery (BL-4U |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 6 h 54 min |
| Cảm biến | ProximityMessaging,SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IMGames,Yes + downloadableJava,Yes, MIDP 2.1 ,SNS integration MP4/H.264/WMV player MP3/WAV/WMA/AAC player Organizer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($81).
| Giá gần nhất | 2.106.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $81 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Asha 300 |
Nokia Asha 300 ra mắt ngày 20/11/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.106.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.4 inch, RAM 128MB và pin 1110 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 10,600 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,512 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $81 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,642 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 24 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 304 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 109 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 25,110 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 297 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 65 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,215,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 567 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 389 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,116 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 851 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,935 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 107,892 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 340,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,714 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,463 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Asha 300
Chưa có bình luận nào về Nokia Asha 300.