Camera sau
| Ống kính 1 | 3.2 MP |
|---|---|
| Tính năng | fixed focus |
| Quay video | 480p@15fps |

| Ngày ra mắt | 12/12/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 10.2/2 Mbps |
| Kích thước | 116.5 x 55.7 x 13.9 mm, 72 cc (4.59 x 2.19 x 0.55 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 99 g (3.49 oz)Keyboard |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Red, Graphite, Silver White, Aqua, Green, Purple |
| Loại | TFT, 256K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.6 inch, 20.9 cm2 (~32.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~154 ppi density) |
| CPU | 1.0 GHz |
|---|
| RAM | 128MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 3.2 MP |
|---|---|
| Tính năng | fixed focus |
| Quay video | 480p@15fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1300 mAh battery (BP-3L) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 8 h 10 min (2G) / Up to 7 h 10 min (3G) |
| Cảm biến | Messaging,SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IMGames,Yes + downloadableJava,Yes, MIDP 2.1 ,SNS integration MP4/H.264/WMV player MP3/WAV/WMA/AAC player Organizer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
| GPS | Stereo FM radio, RDS |
| NFC | Không |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($128).
| Giá gần nhất | 3.328.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $128 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Asha 303 |
Nokia Asha 303 ra mắt ngày 12/12/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.328.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.6 inch, RAM 128MB và pin 1300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,600 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,650 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $128 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 166 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,496 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 38 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 576 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 466 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 173 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 39,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 102 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,920,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 896 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 614 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,664 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,344 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,280 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 170,496 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 537,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,288 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,053 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Asha 303
Chưa có bình luận nào về Nokia Asha 303.