Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 176x144@10fps |

| Ngày ra mắt | 17/09/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Up to 85.6 kbps Up to 236.8 kbps |
| Tốc độ | Up to 236.8 kbps |
| Kích thước | 109.9 x 54 x 13.2 mm, 67 cc (4.33 x 2.13 x 0.52 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 102 g (3.60 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 65K colors |
|---|---|
| Kích thước | 3.0 inch, 25.6 cm2 (~43.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 400 pixels, 5:3 ratio (~155 ppi density) |
| RAM | 64MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 2 GB included |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 176x144@10fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1110 mAh, removable (BL-4U) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 6 h |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 3.0, A2DP |
| GPS | Không |
| Radio | Stereo FM radio, RDS, recording |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($105).
| Giá gần nhất | 2.730.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $105 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Asha 309 |
Nokia Asha 309 ra mắt ngày 17/09/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.730.000₫.
Máy có màn hình TFT 3 inch, chip One-core, RAM 64MB và pin 1110 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,600 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,900 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $105 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 137 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,610 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 32 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 13,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,775 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 382 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 394 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 142 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 32,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 385 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 84 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,575,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 735 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 504 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,928 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,103 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 14,175 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 139,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 441,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,518 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,786 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Asha 309
Chưa có bình luận nào về Nokia Asha 309.