Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MPFeatures,LED flashVideo,480p@19fps |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 Speed,HSPA 7.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm (4.04 x 2.39 x 0.5 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 111.4 g (3.92 oz) |
| Kích thước | 3.0 inch, 27.9 cm2 (~44.8% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~133 ppi density) |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 4 GB included |
|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MPFeatures,LED flashVideo,480p@19fps |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1200 mAh battery (BL-4U)Stand-by,Up to 480 h (2G) / Up to 480 h (3G)Talk time,Up to 12 h (2G) / Up to 4 h 30 min (3G)Music play,Up to 36 h |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity ,SNS apps MP4/H.263 player MP3/AAC player Photo editor Organizer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 3.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | tereo FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($79).
| Giá niêm yết | 2.054.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $79 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Asha 503 |
Nokia Asha 503 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.054.000₫.
Máy có màn hình 3 inch và pin 1200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,300 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,396 |
| Giá tại USA | $79 |
| Giá tại Canada | CA$ 103 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,478 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 24 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 356 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 9,875 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,345 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 288 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 296 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 107 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 24,490 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 290 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 63 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,185,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 553 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 379 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,965 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 830 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 10,665 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 105,228 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 331,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,647 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,353 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Asha 503
Chưa có bình luận nào về Nokia Asha 503.