Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 14/06/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Nokia C110 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700 / 1900 |
| Băng tần 4G | 2, 4, 5, 12, 13, 41, 66, 71 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 160.8 x 74 x 8.5 mm (6.33 x 2.91 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 172 g (6.07 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) |
| Màu sắc | Gray |
| Loại | IPS LCD, 400 nits (typ) |
|---|---|
| Kích thước | 6.3 inch, 97.4 cm2 (~81.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~273 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6762 Helio P22 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Li-Po 3000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 5W wired |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, barometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n/ac, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP |
| GPS | GPS |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($109).
| Giá niêm yết | 2.834.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $109 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Nokia C110 |
Nokia C110 ra mắt ngày 14/06/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.834.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.3 inch, chip Mediatek MT6762 Helio P22, RAM 3GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,000 |
| Giá tại USA | $109 |
| Giá tại Canada | CA$ 142 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,190 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 33 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 491 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 13,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,995 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 397 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 409 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 147 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 33,790 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 87 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,635,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 763 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 523 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,230 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,145 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 14,715 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 145,188 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 457,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,652 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,006 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia C110
Chưa có bình luận nào về Nokia C110.