Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 19/05/2020 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 150.6 x 72.4 x 9.1 mm (5.93 x 2.85 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 180 g (6.35 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Tempered Blue |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.45 inch, 76.7 cm2 (~70.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 10 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761 Helio A22 (16 nm) |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB, 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5MP |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($109).
| Giá gần nhất | 2.834.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $109 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | C2 Tava |
Nokia C2 Tava ra mắt ngày 19/05/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.834.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.45 inch, chip MT6761 Helio A22, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 15,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,800 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $109 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 142 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,938 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 33 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 13,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,995 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 397 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 409 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 147 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 33,790 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 87 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,635,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 763 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 523 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,230 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,145 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 14,715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 145,188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 457,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,652 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,006 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia C2 Tava
Chưa có bình luận nào về Nokia C2 Tava.