Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 480p@15fps |

| Ngày ra mắt | 12/11/2011 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 32EDGE,Class 32 |
| Kích thước | 105.8 x 51 x 13.8 mm, 65 cc (4.17 x 2.01 x 0.54 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 93 g (3.28 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | White, Warm Grey |
| Loại | TFT resistive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 3.2 inch, 28.2 cm2 (~52.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~229 ppi density) ,Handwriting recognition |
| Hệ điều hành | Symbian 9.4, Series 60 rel. 5 |
|---|---|
| CPU | 600 MHz |
| RAM | 50MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 480p@15fps |
| Tính năng | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1000 mAh battery (Bl-4U) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 11 h 30 min |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
| GPS | Có, with A-GPS; Nokia Maps |
| NFC | Không |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($93).
| Giá gần nhất | 2.418.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $93 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | C5 5 |
Nokia C5 05 ra mắt ngày 12/11/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.418.000₫.
Máy có màn hình TFT 3.2 inch, chip Symbian 9.4, Series 60 rel. 5, RAM 50MB và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,600 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,552 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $93 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 121 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,626 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 28 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 419 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,115 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 339 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 349 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 126 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 28,830 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 341 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 74 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,395,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 651 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,022 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 977 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 12,555 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 123,876 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 390,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,116 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,124 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia C5 05
Chưa có bình luận nào về Nokia C5 05.