Giá Nokia C5 Endi tại Việt Nam
- Ra mắt 29/05/2020
- 200g, dày 8.9mm
- Android 10
- bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.134.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.52"720x1600 pixel
- Camera chính: 13MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 3GB RAMHelio P22
- Pin: 4000mAh10W
Cấu hình Nokia C5 Endi
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 |
|---|
| Băng tần 4G | LTE |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 171.7 x 76.7 x 8.9 mm (6.76 x 3.02 x 0.35 in) |
|---|
| Trọng lượng | 200 g (7.05 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
|---|
| SIM | Nano-SIM |
|---|
| Màu sắc | Midnight Blue |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|
| Kích thước | 6.52 inch, 102.6 cm2 (~77.9% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 3GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide), PDAF |
|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, ultrawide) |
|---|
| Ống kính 3 | 2 MP, (depth) |
|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 8 MP, (wide) |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 4000 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | Charging 10W |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
|---|
| GPS | Có, with A-GPS |
|---|
| Radio | FM radio |
|---|
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
|---|
Bình luận về Nokia C5 Endi
Chưa có bình luận nào về Nokia C5 Endi.