Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 26/04/2021 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Nokia G10 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 164.9 x 76 x 9.2 mm (6.49 x 2.99 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 194 g (6.84 oz) |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Splash protection |
| Màu sắc | Dusk, Night |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.52 inch, 102.6 cm2 (~81.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 11 |
|---|---|
| Chip | MediaTek Helio G25 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G52 MC2 |
| RAM | 3GB/4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($100).
| Giá gần nhất | 2.600.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $100 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Nokia G10 |
Nokia G10 ra mắt ngày 26/04/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.600.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.52 inch, chip Helio G25 và RAM 3GB.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,999 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $100 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 130 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,499 (Hết hàng) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 30 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 499 (Hết hàng) |
| Giá tại Nepal | रू 16,999 (Hết hàng) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,990 (Hết hàng) |
| Giá tại Qatar | QR 469 (Hết hàng) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 135 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 31,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 549 (Hết hàng) |
| Giá tại UK | £ 109 (Hết hàng) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,299,000 (Hết hàng) |
| Giá tại China | ¥ 700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,050 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 13,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 133,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 420,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,799 (Hết hàng) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia G10
Chưa có bình luận nào về Nokia G10.