Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.4, 28mm (wide), 1/4.0", AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 15/10/2013 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 - RM-994 ,HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 - RM-995 ,HSDPA 900 / 2100 - RM-996 |
| Băng tần 4G | 3, 7, 20 - RM-994 ,2, 4, 5, 17 - RM-995 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps |
| Kích thước | 164.2 x 85.9 x 9.8 mm, 125 cc (6.46 x 3.38 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 220 g (7.76 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 3 ClearBlack display |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Yellow, white, black, red |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 inch, 99.2 cm2 (~70.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density) |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8, upgradable to 8.1 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8230AB Snapdragon 400 (28 nm) (3G model)/ MSM8930AB Snapdragon 400 (28 nm) (LTE model) |
| CPU | Dual-core 1.7 GHz Krait 300 |
| GPU | Adreno 305 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.4, 28mm (wide), 1/4.0", AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3400 mAh, non-removable (BV-4BW) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 25 h (2G) / Up to 21 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR, LE/ aptX after WP8 Denim update |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).
| Giá gần nhất | 3.120.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $120 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Lumia 1320 |
Nokia Lumia 1320 ra mắt ngày 15/10/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.120.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6 inch, chip Snapdragon 400, RAM 1GB và pin 3400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 18,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,620 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $120 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 156 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 540 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 15,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 437 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 450 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 162 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 37,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,800,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 576 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,060 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 159,840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 504,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,020 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,612 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Lumia 1320
Chưa có bình luận nào về Nokia Lumia 1320.