Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, dual-LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 14/02/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 127.8 x 68.5 x 11.5 mm, 90 cc (5.03 x 2.70 x 0.45 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 160 g (5.64 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass Nokia ClearBlack display |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, cyan, white, magenta |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.3 inch, 52.6 cm2 (~60.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~217 ppi density) |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 7.5 Mango |
|---|---|
| Chip | Qualcomm APQ8055 Snapdragon S2 |
| CPU | 1.4 GHz Scorpion |
| GPU | Adreno 205 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, dual-LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 1 MP |
|---|---|
| Quay video | VGA@15fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 1830 mAh battery (BP-6EW) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 7 h (2G) / Up to 7 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($186).
| Giá gần nhất | 4.836.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $186 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Lumia 900 |
Nokia Lumia 900 ra mắt ngày 14/02/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.836.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 4.3 inch, chip Snapdragon S2, RAM 512MB và pin 1830 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 39,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 20,686 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $186 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 242 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,252 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 56 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 837 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,230 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 677 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 698 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 251 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 57,660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 683 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 149 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,790,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,302 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 893 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,043 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,953 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,110 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 247,752 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 781,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,231 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,249 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Lumia 900
Chưa có bình luận nào về Nokia Lumia 900.