Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, LED flash |
| Quay video | 480p@30fps |

| Ngày ra mắt | 29/10/2008 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 850 / 1900 - American versionSpeed,HSPA 3.6/0.384 Mbps |
| Kích thước | 111 x 51.7 x 15.5 mm, 83 cc (4.37 x 2.04 x 0.61 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 109 g (3.84 oz) |
| SIM | Mini-SIM Dual slide design |
| Màu sắc | Copper, Black |
| Loại | AMOLED, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 3.2 inch, 28.2 cm2 (~49.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~229 ppi density) ,Handwriting recognition |
| Hệ điều hành | Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.2 |
|---|---|
| CPU | 369 MHz ARM 11 |
| Bộ nhớ trong | 74MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 8 GB included |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, LED flash |
| Quay video | 480p@30fps |
| Ống kính 1 | CIF videocall camera |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1200 mAh battery (BL-5K) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 6 h 50 min (2G) / Up to 4 h 30 min (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP & DLNA technology |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS; Nokia Maps 2.0 |
| Radio | Stereo FM radio, RDS; FM transmitter |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($44).
| Giá gần nhất | 1.144.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $44 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | N85 |

Nokia N85 ra mắt ngày 29/10/2008. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.144.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 2.6 inch và pin 1200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 7,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 3,640 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $44 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,608 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 13 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 198 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 5,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,420 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 165 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 59 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 13,640 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 35 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 660,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 308 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 211 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,322 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 462 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 5,940 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 58,608 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 184,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,474 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,424 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia N85
Chưa có bình luận nào về Nokia N85.