Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, dual-LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 13/09/2011 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 14.4/5.76 Mbps |
| Kích thước | 111.3 x 53.8 x 14.1 mm, 73 cc (4.38 x 2.12 x 0.56 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 93 g (3.28 oz) |
| Loại | AMOLED |
|---|---|
| Kích thước | 3.2 inch, 28.2 cm2 (~47.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~229 ppi density) |
| Hệ điều hành | MeeGo 1.2 Harmattan |
|---|---|
| Chip | TI OMAP 3630 |
| CPU | 1.0 GHz ARM 11 |
| GPU | PowerVR SGX530 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, dual-LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 1450 mAh battery (BV-5JW) |
|---|---|
| Sạc | Up to 11 h (2G) / Up to 7 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
| GPS | Có, with A-GPS; Ovi Maps |
| NFC | FM radio (via third party software) |
| Radio | Có |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($163).
| Giá gần nhất | 4.238.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $163 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | N9 |
Nokia N9 ra mắt ngày 13/09/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.238.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 3.9 inch, chip TI OMAP 3630, RAM 1GB và pin 1450 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,139 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $163 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 212 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,366 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 49 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 734 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 20,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 593 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 611 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 50,530 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 598 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 130 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,445,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,141 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 782 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,307 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,712 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 22,005 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 217,116 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 684,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,461 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,981 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia N9
Chưa có bình luận nào về Nokia N9.