Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus 10 tại Việt Nam

Giá OnePlus 10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 28/02/2022
  • 188g, dày 8.4mm
  • Android 11
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam15.574.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.55"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMOcta-core (1x3.0 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
  • Pin: 5000mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus 10

Ra mắt

Ngày ra mắt28/02/2022

Mạng

Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước162.8 x 75.5 x 8.4 mm (6.41 x 2.97 x 0.33 in)
Trọng lượng188 g (6.63 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcOnyx Black, Glacial Green, Interstellar Glow, Polar Silver

Màn hình

LoạiFluid AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.55 inch
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x3.0 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, (wide), PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 28 MP, (ultrawide), AF
Ống kính 32 MP, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video2160p@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, Auto HDR, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, (wide)

Pin

Dung lượng5000 mAh
SạcFast charging 30W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jeck

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, SBAS
RadioFM Radio
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về OnePlus 10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus 10

Chưa có bình luận nào về OnePlus 10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus 10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($599).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất15.574.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$599
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus 10

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
13.705.000₫ — 17.443.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus 10

OnePlus 10 ra mắt ngày 28/02/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 15.574.000₫.

Máy có màn hình Fluid AMOLED 6.55 inch, chip Octa-core (1x3.0 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585), RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 139,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 84,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$599 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 779 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 53,499 (Hết hàng)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 180 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,539 (Hết hàng)
Giá tại Nepalरू 74,875 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 32,945 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,180 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,246 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 809 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 185,690 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,198 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 479 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,985,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,193 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,875 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 45,225 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,290 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 80,865 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 797,868 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,515,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 20,067 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 33,005 (Hết hàng, Giá quy đổi)