Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus 5 tại Việt Nam

Giá OnePlus 5 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/06/2017
  • 153g, dày 7.3mm
  • Android 7.1.1 (Nougat), upgradable to Android 10, OxygenOS 10.0.0
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam13.780.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 835
  • Pin: 3300mAh20W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus 5

Ra mắt

Ngày ra mắt01/06/2017

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 66
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước154.2 x 74.1 x 7.3 mm
Trọng lượng153 g
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), aluminum back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMidnight Black, Slate Gray

Màn hình

LoạiOptic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inch, 83.4 cm2 (~73.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 7.1.1 (Nougat), upgradable to Android 10, OxygenOS 10.0.0
ChipQualcomm MSM8998 Snapdragon 835 (10 nm)
CPUOcta-core (4 x 2.45 GHz Kryo + 4 x 1.9 GHz Kryo)
GPUAdreno 540

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/2.8", 1.12µm, PDAF
Ống kính 220 MP, f/2.6, 36mm (standard), 1/2.8", 1.0µm, 1.6x optical zoom, AF
Tính năngHDR, panorama, dual-LED flash
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, 720p@30/120/480fps, Auto HDR

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 20mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngAuto-HDR
Quay video1080p (gyro-EIS)

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 3300 mAh
SạcFast charging 20W Dash Charge

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiYES
Jack 3.5 mmYES, Dirac HD sound

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về OnePlus 5?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus 5

Chưa có bình luận nào về OnePlus 5.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus 5 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($530).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất13.780.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$530
HãngOnePlus Mobiles
Mã máy5

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
12.126.000₫ — 15.434.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus 5

OnePlus 5 ra mắt ngày 01/06/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 13.780.000₫.

Máy có màn hình Optic AMOLED 5.5 inch, chip Snapdragon 835, RAM 8GB và pin 3300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 64,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 46,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$530 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 689 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 43,460 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 159 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,385 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 66,250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 29,150 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,929 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,988 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 716 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 164,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,945 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 424 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,950,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,710 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,544 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 40,015 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,565 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 71,550 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 705,960 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,226,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 17,755 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 29,203 (Hết hàng, Giá quy đổi)