Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus 8 tại Việt Nam

Giá OnePlus 8 tại Việt Nam
  • Ra mắt 21/04/2020
  • 180g, dày 8mm
  • Adreno 650
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam18.200.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.55"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8/12GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4300mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus 8

Ra mắt

Ngày ra mắt21/04/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 66
Băng tần 5G1, 3, 7, 28, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G 7.5 Gbps DL

Thiết kế

Kích thước160.2 x 72.9 x 8 mm (6.31 x 2.87 x 0.31 in)
Trọng lượng180 g (6.35 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcOnyx Black, Glacial Green, Interstellar Glow, Polar Silver

Màn hình

LoạiFluid AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.55 inch, 103.6 cm2 (~88.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAdreno 650
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB UFS 3.0, 2-LANE
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 25mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 216 MP, f/2.2, 14mm, 116˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngAuto-HDR
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 4300 mAh
SạcFast charging 30W, 50% in 22 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, SBAS
NFCCó
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 564708 (v8) GeekBench: 13291 (v4.4), 3399 (v5.1) GFXBench: 46fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-22.5 LUFS (Excellent)
Thời lượng pinEndurance rating 108h

Bạn nghĩ gì về OnePlus 8?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus 8

Chưa có bình luận nào về OnePlus 8.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus 8 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($700).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết18.200.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$700
HãngOnePlus Mobiles
Mã máy8

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
16.016.000₫ — 20.385.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus 8

OnePlus 8 ra mắt ngày 21/04/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 18.200.000₫.

Máy có màn hình Fluid AMOLED 6.55 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB/12GB và pin 4300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 83,099
Giá tại BangladeshTk 54,990
Giá tại USA$700
Giá tại CanadaCA$ 910 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 35,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 210 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,899
Giá tại Nepalरू 93,000
Giá tại Philippines₱ 24,990
Giá tại QatarQR 1,699
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,625 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 945 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 217,000 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,569 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 599
Giá tại IndonesiaRp 10,990,000
Giá tại China¥ 4,900 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,360 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 52,850 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 94,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 932,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,940,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,000
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 38,570 (Giá quy đổi)