Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus 9R tại Việt Nam

Giá OnePlus 9R tại Việt Nam
  • Ra mắt 23/03/2021
  • 189g, dày 8.4mm
  • Android 11, OxygenOS 11
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.034.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.65"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 870 5G
  • Pin: 4500mAh65W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus 9R

Ra mắt

Ngày ra mắt23/03/2021

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GUMTS 1900 / 2100 / 850 / 900 MHz
Băng tần 4GTD-LTE 2300(band 40) FD-LTE 1800(band 3)
Băng tần 5G1, 3, 40, 41, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1200/200 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước161 x 74.1 x 8.4 mm (6.34 x 2.92 x 0.33 in)
Trọng lượng189 g (6.67 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCarbon Black, Lake Blue

Màn hình

LoạiFluid AMOLED, 120Hz, HDR10+
Kích thước6.55 inch, 103.6 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, OxygenOS 11
ChipQualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 216 MP, f/2.2, 14mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.6", 1.0µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngAuto-HDR

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 65W, 1-100% in 39 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11, b/g/n
Bluetoothv5.1
GPSCó with A-GPS
NFCCó
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về OnePlus 9R?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus 9R

Chưa có bình luận nào về OnePlus 9R.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus 9R tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($309).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.034.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$309
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus 9R

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.069.000₫ — 8.999.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh OnePlus 9R

  • Giá OnePlus 9R tại Việt Nam
  • OnePlus 9R Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu OnePlus 9R

OnePlus 9R ra mắt ngày 23/03/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.034.000₫.

Máy có màn hình Fluid AMOLED 6.65 inch, chip Snapdragon 870 5G, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 83,000
Giá tại BangladeshTk 50,000
Giá tại USA$309
Giá tại CanadaCA$ 402 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 25,338 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,391 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 38,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 16,995 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,159 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 417 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 95,790 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,134 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 247 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,635,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,163 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,483 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 23,330 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 41,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 411,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,297,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,352 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,026 (Giá quy đổi)