Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Nord CE 5G tại Việt Nam

Giá OnePlus Nord CE 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/06/2021
  • 170g, dày 7.9mm
  • Android 11, OxygenOS 11
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam12.974.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.43"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 750G 5G
  • Pin: 4500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Nord CE 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt10/06/2021
Trang chủTrang chính thức của OnePlus Nord CE 5G

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước159.2 x 73.5 x 7.9 mm (6.27 x 2.89 x 0.31 in), Height: 159.2mm, Width: 73.5mm, Thickness: 7.9
Trọng lượng170 g (6.00 oz)
Chất liệuGlass front, plastic frame, plastic back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue Void, Charkoal Ink, Silver Ray

Màn hình

LoạiFluid AMOLED, 90Hz, HDR10
Kích thước6.43 inch, 99.8 cm2
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, OxygenOS 11
ChipQualcomm SM7225 Snapdragon 750G 5G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 570 & 6x1.8 GHz Kryo 570)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.3, 119˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngField of View: 119°, Aperture: ƒ/2.25, Multi Autofocus (PDAF+CAF), Nightscape, UltraShot HDR, Portrait, Panorama, Pro mode, Smart scene recogonition, Filters
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, (wide)
Tính năngFace unlock, Screen flash, HDR, Face retouching, Portrait, Filters
Quay video1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, NavIC
NFCCó
Radiono
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 318672 (v8) GeekBench: 1812 (v5.1) GFXBench: 17fps (ES 3.1 onscreen) Display Contrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-29.9 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 117h

Bạn nghĩ gì về OnePlus Nord CE 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Nord CE 5G

Chưa có bình luận nào về OnePlus Nord CE 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Nord CE 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($499).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.974.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$499
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus Nord CE 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.417.000₫ — 14.531.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh OnePlus Nord CE 5G

  • Giá OnePlus Nord CE 5G tại Việt Nam
  • OnePlus Nord CE 5G Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu OnePlus Nord CE 5G

OnePlus Nord CE 5G ra mắt ngày 10/06/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.974.000₫.

Máy có màn hình Fluid AMOLED 6.43 inch, chip Snapdragon 750G 5G, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 69,999
Giá tại BangladeshTk 31,990
Giá tại USA$499
Giá tại CanadaCA$ 649 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,918 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 150 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,246 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 62,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 27,445 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,816 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,871 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 674 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 154,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,831 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 399 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,493 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 37,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 67,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 664,668 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,095,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,717 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 27,495 (Giá quy đổi)