Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Nord2 tại Việt Nam

Giá OnePlus Nord2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 22/07/2021
  • 189g, dày 8.3mm
  • Android 11, OxygenOS 11.X
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam12.220.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.43"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 1200 5G
  • Pin: 4500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Nord2

Ra mắt

Ngày ra mắt22/07/2021
Trang chủTrang chính thức của OnePlus Nord2

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 41, 66, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước158.9 x 73.2 x 8.3 mm (6.26 x 2.88 x 0.33 in)
Trọng lượng189 g (6.67 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass 5
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGray Sierra, Blue Haze

Màn hình

LoạiFluid AMOLED, 90Hz, HDR10+
Kích thước6.43 inch, 99.8 cm2 (~85.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, OxygenOS 11.X
ChipMediaTek MT6893 Dimensity 1200 5G (6 nm)
CPUOcta-core (1x3.0 GHz Cortex-A78 & 3x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G77 MC9

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.3, 119˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngSuper Slow Motion: 1080p video at 120 fps, 720p video at 240 fps Time-Lapse: 1080p; 720p Video editor AI Photo Enhancement AI Video Enhancement Dual View Video, Multi Autofocus (PDAF+CAF), Zoom(0.6x - 10x)
Quay video4K video at 30fps 1080p video at 30/60 fps; 720p video at 30/60 fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, (wide), 1/2.8", 0.8µm
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcDual Cell Battery, Warp Charge 65, 1-100% in 30 min

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, SBAS, NavIC
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 512164 (v8) | 598022 (v9) GeekBench: 2792 (v5.1) GFXBench: 38fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-24.3 LUFS (Very good)
Thời lượng pinEndurance rating 102h

Bạn nghĩ gì về OnePlus Nord2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Nord2

Chưa có bình luận nào về OnePlus Nord2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Nord2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($470).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.220.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$470
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus Nord 2 5g

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.753.000₫ — 13.687.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh OnePlus Nord2

  • Giá OnePlus Nord2 tại Việt Nam
  • OnePlus Nord2 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • OnePlus Nord2 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu OnePlus Nord2

OnePlus Nord2 ra mắt ngày 22/07/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.220.000₫.

Máy có màn hình Fluid AMOLED 6.43 inch, chip Dimensity 1200 5G, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 75,499
Giá tại BangladeshTk 39,990
Giá tại USA$470
Giá tại CanadaCA$ 611 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 38,540 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 141 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 58,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 25,850 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,711 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,763 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 635 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 145,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,725 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 376 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,050,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,290 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,256 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 35,485 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,935 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 63,450 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 626,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,974,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,745 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 25,897 (Giá quy đổi)