Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno 16 tại Việt Nam

Giá Oppo Reno 16 tại Việt Nam
  • Ra mắt 25/06/2026
  • 188g or 191g, dày 8.2mm
  • Android 16, ColorOS 16
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt Nam18.990.000₫Cập nhật: 23/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.32"1216x2640 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMQualcomm Snapdragon 7 Gen 4
  • Pin: 6700mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno 16

Ra mắt

Ngày ra mắt25/06/2026
Trang chủTrang chính thức của Oppo Reno 16

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - version 1 HSDPA 850 / 900 / 2100 - version 2 HSDPA 900 / 2100 - version 3
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71 - version 1 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 42, 43, 71 - version 2 1, 3, 5, 8, 40 - version 3
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA - version 1 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 71, 77, 78 SA/NSA - version 2 1, 3, 5, 8, 40 SA/NSA - version 3
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước151.2 x 72.4 x 8.2 mm or 8.4 mm
Trọng lượng188 g or 191 g (6.63 oz)
Chất liệuGlass front, aluminum frame, glass back or composite plastic back
SIMNano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)
Màu sắcPop White, Twilight Violet, Dream Purple

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR10+, 600 nits (typ), 1800 nits (HBM), 3600 nits (peak)
Kích thước6.32 inch, 97.9 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1216 x 2640 pixels, 19.5:9 ratio (~460 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 16, ColorOS 16
ChipQualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm)
CPUOcta-core (1x2.8 GHz Cortex-720 & 4x2.4 GHz Cortex-720 & 3x1.8 GHz Cortex-520)
GPUCrystal Guard, Mohs level 4

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.8, 80mm (telephoto), 1/2.75", 0.64µm, PDAF, OIS, 3.5x optical zoom
Ống kính 350 MP, f/2.0, 16mm, 116˚ (ultrawide), 1/2.88", 0.61µm, AF
Tính năngColor spectrum sensor, Multi-focus LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, HDR, OIS

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.0, 18mm, 100˚ (ultrawide), 1/2.75", 0.64µm, AF
Tính năngPanorama, HDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, HDR, OIS

Pin

Dung lượngSi/C Li-Ion 6700 mAh (International) or 6000 mAh (Europe)
Sạc80W wired, 55W PPS, 13.5W PD/QC, 100% in 59 min Reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Bluetooth5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó (tùy thị trường)
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno 16?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno 16

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno 16.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno 16 tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết18.990.000₫
Giá tại Mỹ$599
HãngOppo Mobiles
Mã máyCPH2865
Cập nhật lần cuối23/10/2026

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
16.711.000₫ — 21.269.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno 16

Oppo Reno 16 ra mắt ngày 25/06/2026. Giá bán tại Việt Nam hiện là 18.990.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.32 inch, chip Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4, RAM 8GB và pin 6700 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 209,999
Giá tại BangladeshTk 120,000
Giá tại USA$599
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $599
Giá tại India₹ 61,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 204
Giá tại MalaysiaRM 2,699
Giá tại Nepalरू 109,999
Giá tại Philippines₱ 59,999
Giá tại QatarQR 2,479
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,549
Giá tại SingaporeS$ 899
Giá tại Sri LankaLKR 185,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,499
Giá tại UK£ 699
Giá tại IndonesiaRp 11,999,000
Giá tại China¥ 3,499
Giá tại BrazilR$ 5,999
Giá tại Russia₽ 70,000
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,999
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 80,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 797,868 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,515,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 19,999
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 38,499