Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Find X3 tại Việt Nam

Giá Oppo Find X3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 19/03/2021
  • 193g, dày 8.3mm
  • Android 11, ColorOS 11.2
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam18.980.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1440x3216 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 870 5G
  • Pin: 4500mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Find X3

Ra mắt

Ngày ra mắt19/03/2021

Mạng

Công nghệGSM/HSDPA/LTE/5G-SA/NSA
Băng tần 2GSIM1: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 SIM2: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 32(1500), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 42(3500), 66(1700/2100
Băng tần 5G5G band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 28(700), 41(2500), 77(3700), 78(3500); SA/NSA

Thiết kế

Kích thước8 mm thickness, 163.6 x 74 x 8.3 mm (6.44 x 2.91 x 0.33 in)
Trọng lượng193 g (6.81 oz)
Chất liệuIP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) - splash proof, Glass front + Gorilla Glass 6), Aluminum frame
SIMDual Sim, Dual Standby (Nano-SIM)
Màu sắcGloss Black, Blue, White

Màn hình

LoạiLTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, BT.2020, 500 nits (typ), 1300 nits (peak) Multitouch - ColorOS
Kích thước6.7 inch, 108.4 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3216 pixels, 20:9 ratio (~525 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, ColorOS 11.2
ChipQualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 1/1.56", 1.0µm, omnidirectional PDAF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 2x optical zoom, PDAF
Ống kính 350 MP, f/2.2, 110˚ (ultrawide), 1/1.56", 1.0µm, omnidirectional PDAF
Ống kính 43 MP, f/3.0, (macro)
Tính năngWide Angle, Ultra-Wide Angle, Telephoto, Continuos Shooting, High Dynamic Range mode, Digital Zoom, Face detection, Touch to focus
Quay video2160p@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS; HDR

Camera trước

Ống kính 132 MP
Tính năngF/2.4, (ultrawide), 1/2.8", Auto-HDR
Quay video2160p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 4500 mAh
SạcFast wireless charging 30W, 100% in 80 min, Reverce wireless charging 10W, Fast battery charging 65W: 100% in 38min - SuperVOOC 2.0 Flash Charge

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothv5.1 with A2DP, LE
GPSCó + A-GPS support & Glonass, BDS, GALILEO
NFCCó
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Find X3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Find X3

Chưa có bình luận nào về Oppo Find X3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Find X3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($730).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết18.980.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$730
HãngOppo Mobiles
Mã máyPEDM00

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
16.702.000₫ — 21.258.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Oppo Find X3

  • Giá Oppo Find X3 tại Việt Nam
  • Oppo Find X3 Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Oppo Find X3

Oppo Find X3 ra mắt ngày 19/03/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 18.980.000₫.

Máy có màn hình LTPO AMOLED 6.7 inch, chip Snapdragon 870 5G, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 157,999
Giá tại BangladeshTk 80,500
Giá tại USA$730
Giá tại CanadaCA$ 949 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 52,190
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 219 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,285 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 91,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 40,150 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,657 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,738 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 986 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 226,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,679 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 584 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 14,700,000
Giá tại China¥ 5,110 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,504 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 55,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 98,550 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 972,360 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,066,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 24,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 40,223 (Giá quy đổi)