Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno 2 5G tại Việt Nam

Giá Oppo Reno 2 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 24/01/2020
  • Android 9.0 (Pie), ColorOS 6
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam27.300.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.6"
  • Camera chính: 48MP
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 4065mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno 2 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt24/01/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 66 - Global
Băng tần 5G78 NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/150 Mbps; 5G (2+ Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước189 g (6.67 oz)
Trọng lượng160 x 74.3 x 9.5 mm (6.30 x 2.93 x 0.37 in)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thướcAMOLED Capacitive Touchscreen, 16M Colors, Multitouch Size 6.5 Inches Resolution 1080 x 2400 Pixels (~405 PPI) Protection Corning Gorilla Glass 5

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), ColorOS 6
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
CPUOcta-core (2 x 2.2 GHz Kryo 470 Gold + 6 x 1.8 GHz Kryo 470 Silver)
GPUAdreno 640

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 213 MP, f/3.0, 130mm (periscope telephoto), 5x optical zoom, PDAF, OIS
Ống kính 38 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide)
Tính năngQuad Camera: 48 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0

Camera trước

Ống kính 1Motorized pop-up 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năng35

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 4000 mAh - Fast battery charging 20W (VOOC Flash Charge 3.0)

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
NFCCó

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno 2 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno 2 5G

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno 2 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno 2 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,050).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết27.300.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,050
HãngOppo Mobiles
Mã máyReno 2 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
24.024.000₫ — 30.577.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno 2 5G

Oppo Reno 2 5G ra mắt ngày 24/01/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 27.300.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.6 inch, chip Snapdragon 855, RAM 8GB và pin 4065 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 89,999
Giá tại BangladeshTk 46,799
Giá tại USA$1,050
Giá tại CanadaCA$ 1,365 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 86,100 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 315 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,725 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 131,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 57,750 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,822 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,938 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,418 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 325,500 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,854 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 840 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 15,750,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 7,350 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 5,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 79,275 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 11,025 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 141,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,398,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 4,410,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 35,175 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 57,855 (Giá quy đổi)