Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 5 V tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 5 V tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2023
  • 182g, dày 8.6mm
  • Android 13
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam27.274.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 5000mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 5 V

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2023
Trang chủTrang chính thức của Sony Xperia 5 V

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 66 - Europe 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 66 - Asia
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - Europe 1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA - Asia
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước154 x 68 x 8.6 mm (6.06 x 2.68 x 0.34 in)
Trọng lượng182 g (6.42 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus 2), glass back, aluminum frame
SIMNano-SIM and eSIM or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, Platinum Silver

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10, BT.2020
Kích thước6.1 inch, 86.9 cm2 (~83.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~449 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13
ChipQualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 740

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.35", 1.12µm, Dual Pixel PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/2.5", Dual Pixel PDAF
Tính năngZeiss optics, Zeiss T* lens coating, LED flash, panorama, HDR, eye tracking
Quay video4K@24/25/30/60/120fps HDR, 1080p@30/60/120fps; 5-axis gyro-EIS, OIS

Camera trước

Ống kính 112 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/2.9", 1.25µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, 5-axis gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc30W wired, PD3.0, PPS, 50% in 30 min (advertised) Wireless Reverse wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass, color spectrum Native Sony Alpha camera support

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó 24-bit/192kHz audio Dynamic vibration system

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct, DLNA
Bluetooth5.3, A2DP, LE Audio, aptX HD, aptX Adaptive
GPSGPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
USBUSB Type-C 3.2, OTG, DisplayPort

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 946039 (v9), 1117716 (v10) GeekBench: 4546 (v5.5), 5059 (v6.0) GFXBench: 99fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-26.3 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 130h

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 5 V?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 5 V

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 5 V.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 5 V tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,049).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết27.274.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,049
HãngSony Mobiles
Mã máyDE54

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
24.001.000₫ — 30.547.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 5 V

Sony Xperia 5 V ra mắt ngày 01/09/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 27.274.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.1 inch, chip Snapdragon 8 Gen 2, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 299,999
Giá tại BangladeshTk 145,000
Giá tại USA$1,049
Giá tại CanadaCA$ 1,364 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 86,018 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 315 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,721 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 131,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 57,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,818 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,934 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,416 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 325,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,850 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 839 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 15,735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 6,599
Giá tại BrazilR$ 5,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 79,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 11,015 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 141,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,397,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 4,405,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 35,142 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 57,800 (Giá quy đổi)