Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno 5 Pro tại Việt Nam

Giá Oppo Reno 5 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 18/01/2021
  • 172g or 180g, dày 7.6mm
  • Android 11, ColorOS 11
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam14.820.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.55"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4300mAh65W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno 5 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt18/01/2021
Trang chủTrang chính thức của Oppo Reno 5 Pro
WikipediaOppo Reno 5 Pro trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Băng tần 5G5G SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước159.6 x 72.5 x 7.6 mm (6.28 x 2.85 x 0.30 in)
Trọng lượng172 g or 180 g (6.07 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass - 6, Aluminum frame
SIMDual Sim, Dual Standby (Nano-SIM)
Màu sắcAstral Blue, Starry Black, Starry Dream, Star Wish Red

Màn hình

LoạiSuper AMOLED, 90Hz, HDR10+, 500 nits (typ)
Kích thước6.55 inch, 105.3 cm2 (~90.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~393 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, ColorOS 11
ChipQualcomm SM7250 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (4x2.6 GHz Cortex-A77 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G77 MC9

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, LED Flash
Ống kính 28 MP
Ống kính 313 MP
Ống kính 42 MP
Tính năngAi Portrait, AI Highlight Video, Ultra Night Video, Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama, Video
Quay video(4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4300 mAh, non-removable - 5 minutes charging
SạcFast charging 65W - SuperVOOC 2.0
Thời gian đàm thoại4 hours of video playback

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, Compass, Fingerprint (under display, optical), Gyro, Proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothv5.1 with A2DP, LE, apt-X HD
GPSGPS Yes + A-GPS support, & GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, GNSS
NFCCó
RadioFM Radio (Unspecified)
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno 5 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno 5 Pro

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno 5 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno 5 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($570).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết14.820.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$570
HãngOppo Mobiles
Mã máyPDSM00, PDST00, CPH2201

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.041.000₫ — 16.599.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Oppo Reno 5 Pro

  • Giá Oppo Reno 5 Pro tại Việt Nam
  • Oppo Reno 5 Pro Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Oppo Reno 5 Pro Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Oppo Reno 5 Pro

Oppo Reno 5 Pro ra mắt ngày 18/01/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 14.820.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.55 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 12GB và pin 4300 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 84,999
Giá tại BangladeshTk 44,999
Giá tại USA$570
Giá tại CanadaCA$ 741 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 35,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 171 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,599
Giá tại Nepalरू 35,990
Giá tại Philippines₱ 31,350 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,200
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,138 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 770 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 176,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,669
Giá tại UK£ 456 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,999,000
Giá tại China¥ 3,990 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,736 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 43,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,985 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 76,950 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 759,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,394,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,580
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 31,407 (Giá quy đổi)