Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Honor 50 Pro tại Việt Nam

Giá Honor 50 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/06/2021
  • 187g, dày 8.1mm
  • Android 11, Magic UI 4.2, Google Play Services (market/region dependent)
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ Unspecified
Giá tại Việt Nam14.820.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.72"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 108MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 778G 5G
  • Pin: 4000mAh100W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Honor 50 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt16/06/2021
Trang chủTrang chính thức của Honor 50 Pro

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.5 x 74.7 x 8.1 mm (6.44 x 2.94 x 0.32 in)
Trọng lượng187 g (6.60 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcFrost Crystal, Amber Red, Emerald Green, Midnight Black

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+
Kích thước6.72 inch, 110.9 cm2 (~90.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~384 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, Magic UI 4.2, Google Play Services (tùy thị trường)
ChipQualcomm Snapdragon 778G 5G (6 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 670 Prime & 3x2.2 GHz Kryo 670 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 670 Silver)
GPUAdreno 642L

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớChưa rõ

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.9, (wide), 1/1.XX", 1.XXµm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚, 17mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 112 MP, f/2.0, (wide) 32 MP, f/2.2, 100˚ (ultrawide)
Tính năngHDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 100W, 100% in 25 min (advertised) Fast wireless charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCChưa rõ
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Honor 50 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Honor 50 Pro

Chưa có bình luận nào về Honor 50 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Honor 50 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($570).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết14.820.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$570
HãngHonor Mobiles
Mã máyHonor 50 Pro - RNA-AN00

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.041.000₫ — 16.599.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Honor 50 Pro

Honor 50 Pro ra mắt ngày 16/06/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 14.820.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.72 inch, chip Snapdragon 778G 5G, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 91,000
Giá tại BangladeshTk 48,999
Giá tại USA$570
Giá tại CanadaCA$ 741 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 46,740 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 171 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 71,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 31,350 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,075 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,138 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 770 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 176,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,092 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 456 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,550,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,990 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,736 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 43,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,985 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 76,950 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 759,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,394,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 19,095 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 31,407 (Giá quy đổi)