Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno3 5G tại Việt Nam

Giá Oppo Reno3 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/12/2019
  • 181g, dày 8mm
  • Android 10, ColorOS 7
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam11.960.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 1000L
  • Pin: 4025mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno3 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt01/12/2019
Trang chủTrang chính thức của Oppo Reno3 5G

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 ,CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 34, 38, 39, 40, 415G bands,1, 41, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G 4.7/2.5 Gbps

Thiết kế

Kích thước160.3 x 74.3 x 8 mm (6.31 x 2.93 x 0.31 in)
Trọng lượng181 g (6.38 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcWhite, Black, Starry Night Blue, Sunrise

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.4 inch, 100.4 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~408 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, ColorOS 7
ChipMediatek MT6885Z Dimensity 1000L (7nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A77 & 6x2.0 GHz Cortex A55)
GPUMali-G77 MP9

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB UFS 2.1
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.2", 1.4µm
Ống kính 32 MP B/W, f/2.4, 1/5.0", 1.75µm
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps; gyro-EIS, OIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4025 mAh battery
SạcFast charging 30W, 50% in 20 min (advertised) VOOC 4.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioChưa rõ
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno3 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno3 5G

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno3 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno3 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($460).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.960.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$460
HãngOppo Mobiles
Mã máyReno3 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.524.000₫ — 13.396.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno3 5G

Oppo Reno3 5G ra mắt ngày 01/12/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.960.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.4 inch, chip MT6885Z Dimensity 1000L, RAM 8GB và pin 4025 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 75,999
Giá tại BangladeshTk 62,800
Giá tại USA$460
Giá tại CanadaCA$ 598 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 29,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 138 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 499
Giá tại Nepalरू 46,990
Giá tại Philippines₱ 18,900
Giá tại QatarQR 1,674 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,725 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 621 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 142,600 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,688 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 368 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,049,000
Giá tại China¥ 3,220 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,208 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 34,730 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,830 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 62,100 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 612,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,932,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,410 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 25,346 (Giá quy đổi)