Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno4 Lite tại Việt Nam

Giá Oppo Reno4 Lite tại Việt Nam
  • Ra mắt 29/09/2020
  • 164g, dày 7.4mm
  • Android 10, ColorOS 7.2
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam9.360.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.43"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMHelio P95
  • Pin: 4015mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno4 Lite

Ra mắt

Ngày ra mắt29/09/2020
Trang chủTrang chính thức của Oppo Reno4 Lite
WikipediaOppo Reno4 Lite trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước160.1 x 73.7 x 7.4 mm (6.30 x 2.90 x 0.29 in)
Trọng lượng164 g (5.78 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMagic Blue, Matte Black

Màn hình

LoạiAMOLED, 430 nits (typ)
Kích thước6.43 inch, 99.8 cm2 (~84.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, ColorOS 7.2
ChipMediatek Helio P95 (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUPowerVR GM9446

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/120fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1/3", 1.0µm 2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4015 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, 50% in 30 min, 100% in 53 min (advertised) VOOC 4.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno4 Lite?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno4 Lite

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno4 Lite.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno4 Lite tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($360).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.360.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$360
HãngOppo Mobiles
Mã máyOppo Reno4 Lite

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.236.000₫ — 10.484.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno4 Lite

Oppo Reno4 Lite ra mắt ngày 29/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.360.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.43 inch, chip Helio P95, RAM 8GB và pin 4015 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 58,999
Giá tại BangladeshTk 30,800
Giá tại USA$360
Giá tại CanadaCA$ 468 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 29,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 108 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,620 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 45,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,800 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,350 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 486 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 111,600 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,321 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 288 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,400,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,520 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,728 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,180 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,780 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 48,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 479,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,512,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,836 (Giá quy đổi)