Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Philips D833 tại Việt Nam

Giá Philips D833 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/10/2013
  • 70g, dày 15mm
  • bộ nhớ 4GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam1.898.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4.3"128x160 pixel
  • Camera chính: 5MP480p
  • Pin: 2400mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Philips D833

Ra mắt

Ngày ra mắt01/10/2013

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2

Thiết kế

Kích thước107 x 46 x 15 mm (4.21 x 1.81 x 0.59 in)
Trọng lượng70 g (2.47 oz)

Màn hình

Kích thước1.77 inch, 9.9 cm2 (~20.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~116 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong4GB
Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 15 MP, AF
Tính năngLED flash
Quay video480p

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Bạn nghĩ gì về Philips D833?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Philips D833

Chưa có bình luận nào về Philips D833.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Philips D833 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($73).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.898.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$73
HãngPhilps
Mã máyD833

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.670.000₫ — 2.126.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Philips D833

Philips D833 ra mắt ngày 01/10/2013. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.898.000₫.

Máy có màn hình 4.3 inch và pin 2400 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 12,000
Giá tại BangladeshTk 6,240
Giá tại USA$73
Giá tại CanadaCA$ 95 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,986 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 22 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 329 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 9,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 4,015 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 274 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 22,630 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 268 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 58 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,095,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 511 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 350 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,512 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 767 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,855 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 97,236 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 306,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,446 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 4,022 (Giá quy đổi)