Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Philips X1510 tại Việt Nam

Giá Philips X1510 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/10/2013
  • 78g, dày 15.8mm
  • khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam1.898.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2"176x220 pixel
  • Pin: 1050mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Philips X1510

Ra mắt

Ngày ra mắt02/10/2013

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2

Thiết kế

Kích thước109 x 46 x 15.8 mm (4.29 x 1.81 x 0.62 in)
Trọng lượng78 g (2.75 oz)

Màn hình

Kích thước2.0 inch, 12.6 cm2 (~25.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~141 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Pin

Dung lượngLi-Ion 1050 mAh, removable
Thời gian đàm thoạiStand-by Up to 850 h Talk time Up to 8 h 30 min

Bạn nghĩ gì về Philips X1510?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Philips X1510

Chưa có bình luận nào về Philips X1510.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Philips X1510 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($73).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.898.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$73
HãngPhilps
Mã máyX1510

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.670.000₫ — 2.126.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Philips X1510

Philips X1510 ra mắt ngày 02/10/2013. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.898.000₫.

Máy có màn hình 2 inch và pin 1050 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 12,000
Giá tại BangladeshTk 6,240
Giá tại USA$73
Giá tại CanadaCA$ 95 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,986 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 22 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 329 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 9,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 4,015 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 274 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 22,630 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 268 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 58 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,095,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 511 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 350 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,512 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 767 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,855 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 97,236 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 306,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,446 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 4,022 (Giá quy đổi)