
| Ngày ra mắt | 02/10/2013 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Kích thước | 109 x 46 x 15.8 mm (4.29 x 1.81 x 0.62 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 78 g (2.75 oz) |
| Kích thước | 2.0 inch, 12.6 cm2 (~25.1% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 176 x 220 pixels (~141 ppi density) |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 1050 mAh, removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 850 h Talk time Up to 8 h 30 min |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($73).
| Giá niêm yết | 1.898.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $73 |
| Hãng | Philps |
| Mã máy | X1510 |
Philips X1510 ra mắt ngày 02/10/2013. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.898.000₫.
Máy có màn hình 2 inch và pin 1050 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,240 |
| Giá tại USA | $73 |
| Giá tại Canada | CA$ 95 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,986 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 22 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 329 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 9,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,015 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 266 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 274 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 99 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 22,630 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 268 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 58 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,095,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 511 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 350 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,512 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 767 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,855 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 97,236 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 306,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,446 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,022 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Philips X1510
Chưa có bình luận nào về Philips X1510.