Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Philips X2560 tại Việt Nam

Giá Philips X2560 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/10/2013
  • 108.8g, dày 16mm
Giá tại Việt Nam468.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Camera chính: 0.3MP
  • Pin: 1630mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Philips X2560

Ra mắt

Ngày ra mắt02/10/2013

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2

Thiết kế

Kích thước124.5 x 64.9 x 16 mm (4.90 x 2.56 x 0.63 in)
Trọng lượng108.8 g (3.81 oz)

Màn hình

Kích thước2.4 inch, 17.8 cm2 (~22.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)

Camera sau

Ống kính 1VGA

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 1630 mAh battery
Thời gian đàm thoạiStand-by Up to 1128 h Talk time Up to 24 h

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Bạn nghĩ gì về Philips X2560?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Philips X2560

Chưa có bình luận nào về Philips X2560.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Philips X2560 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($18).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết468.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$18
HãngPhilps
Mã máyX2560

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
411.000₫ — 525.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Philips X2560

Philips X2560 ra mắt ngày 02/10/2013. Giá bán tại Việt Nam hiện là 468.000₫.

Máy có màn hình 2.4 inch và pin 1630 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 3,000
Giá tại BangladeshTk 1,560
Giá tại USA$18
Giá tại CanadaCA$ 23 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 1,476 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 5 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 81 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 2,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 990 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 66 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 68 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 24 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 5,580 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 66 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 14 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 270,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 126 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 86 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 1,359 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 189 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 2,430 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 23,976 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 75,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 603 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 992 (Giá quy đổi)