Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFVideo,Yes |
|---|
| Ngày ra mắt | 07/01/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | CDMASpeed,CDMAGPRS,Class 10EDGE,Class 10 |
| Kích thước | 111 x 51 x 18 mm (4.37 x 2.01 x 0.71 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 145 g (5.11 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Loại | TFT, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 3.2 inch, 28.2 cm2 (~49.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~306 ppi density) ,External OLED display (128 x 36 pixels, 0,9 inch) |
| Chip | Qualcomm QSD8250 Snapdragon S1 |
|---|---|
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| Bộ nhớ trong | 800MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot)Phonebook,1000 entries, PhotocallCall records,Yes |
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFVideo,Yes |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Po 930 mAh batteryStand-by,Up to 260 hTalk time,Up to 3 h 30 min |
|---|
| Cảm biến | AccelerometerMessaging,SMS(threaded view), MMS, Email, Push EmailBrowser,WAP 2.0/xHTML, HTMLGames,Yes + downloadableJava,Yes ,TV tuner Barcode reader Mobile FeliCa payment system IPX5/IPX7 certified MP4/H.264 player MP3/WMA/WAV/eAAC+ player Organizer Document viewer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | d port,YesRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($250).
| Giá gần nhất | 6.497.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $250 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Bravia S004 |
Sony Ericsson Bravia S004 ra mắt ngày 07/01/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.497.400₫.
Máy có màn hình TFT 3.2 inch, chip Qualcomm QSD8250 Snapdragon S1 và pin 930 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 41,756 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,713 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $250 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 325 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 20,492 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 75 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 31,238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,745 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 910 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 937 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 337 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 77,469 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 917 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,748,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,749 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,867 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 33,737 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 332,867 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,049,580 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,372 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,769 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Bravia S004
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Bravia S004.