Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Selfie camera,Single,YesVideo, |
| Ngày ra mắt | 21/01/2009 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 2100 Speed,HSPA 7.2/2 Mbps |
| Kích thước | 102 x 49.5 x 16 mm (4.02 x 1.95 x 0.63 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 120 g (4.23 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Kích thước | 2.6 inch, 20.9 cm2 (~41.5% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~154 ppi density) |
| Bộ nhớ trong | 280MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,480p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Selfie camera,Single,YesVideo, |
| Dung lượng | Removable Li-Po 1000 mAh battery (BST-43)Stand-by,Up to 469 h (2G) / Up to 588 h (3G)Talk time,Up to 4 h 10 min (2G) / Up to 3 h 20 min (3G) |
|---|
| Loa ngoài | Loudspeaker ,Yes 3.5mm jack ,No |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($131).
| Giá gần nhất | 3.403.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $131 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Hazel |
Sony Ericsson Hazel ra mắt ngày 21/01/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.403.400₫.
Máy có màn hình 2.6 inch và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,872 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,373 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $131 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 170 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,734 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 589 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,363 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 476 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 177 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 40,579 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,963,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 916 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 628 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,883 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,374 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,672 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 174,359 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 549,780 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,385 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,213 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Hazel
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Hazel.