Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,12 MP, AFFeatures,Dual-LED flashVideo,Yes |
| Ngày ra mắt | 03/09/2009 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | CDMASpeed,CDMAGPRS,Class 10EDGE,Class 10 |
| Kích thước | 118 x 52 x 17.6 mm (4.65 x 2.05 x 0.69 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 154 g (5.43 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Kích thước | 3.2 inch, 28.2 cm2 (~46.0% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~306 ppi density) |
| Chip | Qualcomm QSD8250 Snapdragon S1 |
|---|---|
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| Bộ nhớ trong | 350MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot)Phonebook,1000 entries, PhotocallCall records,Yes |
| Ống kính 1 | 12 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,12 MP, AFFeatures,Dual-LED flashVideo,Yes |
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Po 870 mAh batteryStand-by,Up to 260 hTalk time,Up to 4 h 20 min |
|---|
| Cảm biến | AccelerometerMessaging,SMS(threaded view), MMS, Email, Push EmailBrowser,WAP 2.0/xHTML, HTMLGames,Yes + downloadableJava,Yes ,TV tuner Mobile FeliCa payment system IPX5/IPX7 certified MP4/H.264 player MP3/WMA/WAV/eAAC+ player TV out Organizer Document viewer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | ed port,YesRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá gần nhất | 4.950.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | S003 |
Sony Ericsson S003 ra mắt ngày 03/09/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.950.400₫.
Máy có màn hình 3.2 inch, chip Qualcomm QSD8250 Snapdragon S1 và pin 870 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 31,814 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 16,543 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $190 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,613 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,472 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 693 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 714 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 59,024 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 699 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,856,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,333 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 914 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,999 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,704 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,613 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 799,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,378 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson S003
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson S003.