Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p |
|---|

| Ngày ra mắt | 18/01/2009 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 1900 / 2100 / 800Speed,HSPA 7.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 92 x 55 x 16.5 mm (3.62 x 2.17 x 0.65 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 110.8 g (3.88 oz) |
| Kích thước | 3.0 inch, 26.8 cm2 (~53.0% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~192 ppi density) |
| Chip | Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2 |
|---|---|
| CPU | 1.0 GHz Scorpion |
| Bộ nhớ trong | 1GB (320MB user available), 512MB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 2 GB included |
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1200 mAh batteryStand-by,Up to 351 h (2G) / Up to 335 h (3G)Talk time,Up to 4 h 53 min (2G) / Up to 5 h 31 min (3G)Music play,Up to 25 h |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compassBrowser,HTML, Adobe Flash ,ANT+ MP4/H.264 player MP3/eAAC+/WAV player TrackID music recognition Document viewer Voice memo Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,Stereo FM radio, RDS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($71).
| Giá gần nhất | 1.856.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $71 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Txt |
Sony Ericsson Txt ra mắt ngày 18/01/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.856.400₫.
Máy có màn hình 2.55 inch, chip Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2, RAM 64MB và pin 1000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 11,930 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,204 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $71 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 93 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 321 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,925 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,927 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 22,134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 262 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,071,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 343 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,391 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,639 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 95,105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 299,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,934 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Txt
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Txt.