Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p@24fps |
| Ngày ra mắt | 26/01/2010 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 ,HSDPA 850 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 10.2/2 Mbps |
| Kích thước | 107 x 51.7 x 12.5 mm (4.21 x 2.04 x 0.49 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 97 g (3.42 oz) |
| Kích thước | 3.2 inch, 28.2 cm2 (~51.0% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~229 ppi density) ,Handwriting recognition |
| CPU | 720 MHz, PowerVR SGX GPU |
|---|
| Bộ nhớ trong | 75MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 8 GB included |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, AFFeatures,LED flashVideo,720p@24fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Po 1200 mAh batteryStand-by,Up to 430 h (2G) / Up to 440 h (3G)Talk time,Up to 13 h (2G) / Up to 5 h 20 min (3G) |
|---|
| Cảm biến | AccelerometerBrowser,WAP 2.0 / xHTML (NetFront) ,Facebook and Twitter apps WMV/RV/MP4/3GP player MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A player TrackID music recognition TV out (VGA resolution) Organizer Document viewer Gesture control Voice memo Predictive text input |
|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPS Wisepilot navigationRadio,Stereo FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($95).
| Giá gần nhất | 2.475.200₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $95 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Vivaz |
Sony Ericsson Vivaz ra mắt ngày 26/01/2010. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.475.200₫.
Máy có màn hình 3.2 inch và pin 1200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 15,907 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $95 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 124 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,806 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 29 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 428 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,236 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 347 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 357 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 129 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 29,512 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 349 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 76 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,428,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 666 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 457 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 12,852 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 126,806 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 399,840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,189 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson Vivaz
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson Vivaz.