Camera sau
| Tính năng | Primary 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash Features Touch focus Video Yes, VGA@30fps Secondary Videocall camera |
|---|

| Ngày ra mắt | 20/02/2008 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 1900 / 2100 - XPERIA X1a |
| Tốc độ | HSPA 7.2/2 Mbps |
| Kích thước | 110.5 x 52.6 x 17 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 145 g |
| Kích thước | TFT touchscreen, 65K colors, 3.0 inch, 800 x 480 pixels, Full QWERTY keyboard Optical trackpad |
|---|
| CPU | Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional CPU 528 MHz ARM 11 processor, Qualcomm MSM7200 |
|---|
| RAM | 9 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | Up to 400 MB internal (may vary due to pre-configs), 512 MB ROM + 256 MB RAM |
| Tính năng | Primary 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash Features Touch focus Video Yes, VGA@30fps Secondary Videocall camera |
|---|
| Tính năng | 114 |
|---|
| Dung lượng | Standard battery, Li-Po 1500 mAh (BST-41) |
|---|
| Jack 3.5 mm | N/a |
|---|
| Wi-Fi | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 (HSDPA 2100) |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($43).
| Giá gần nhất | 1.118.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $43 |
| Hãng | Sony Ericsson |
| Mã máy | Ericsson XPERIA X1 |
Sony Ericsson XPERIA X1 ra mắt ngày 20/02/2008. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.118.000₫.
Máy có màn hình 3 inch, chip MSM7200, RAM 256MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 6,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,400 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $43 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 56 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,526 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 13 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 194 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 5,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 157 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 58 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 13,330 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 158 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 34 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 645,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 301 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 206 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,247 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 452 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 5,805 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 57,276 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 180,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,441 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,369 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Ericsson XPERIA X1
Chưa có bình luận nào về Sony Ericsson XPERIA X1.