Giá Sony Xperia 1 tại Việt Nam
- Ra mắt 25/02/2019
- 178g, dày 8.2mm
- Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10
- bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam13.754.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.5"1644x3840 pixel
- Camera chính: 12MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 855
- Pin: 3330mAh
Cấu hình Sony Xperia 1
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 26, 28, 29, 32, 38, 39, 40, 41, 46, 66 |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat19 1600/150 Mbps |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 167 x 72 x 8.2 mm (6.57 x 2.83 x 0.32 in) |
|---|
| Trọng lượng | 178 g (6.28 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame |
|---|
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Black, Gray, Purple, White |
|---|
Màn hình
| Loại | OLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|
| Kích thước | 6.5 inch, 98.6 cm2 (~82.0% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1644 x 3840 pixels, 21:9 ratio (~643 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 6GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB, 128GB |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) - dual SIM model only |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, predictive Dual Pixel PDAF, 5-axis OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, predictive PDAF, 2x optical zoom, 5-axis OIS |
|---|
| Ống kính 3 | 12 MP, f/2.4, 16mm (ultrawide), 1/3.4", 1.0µm |
|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR, eye tracking |
|---|
| Quay video | 4K@24/30fps HDR, 1080p@60fps, 1080p@30fps (5-axis gyro-EIS), 1080p@960fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4", 1.12µm |
|---|
| Tính năng | HDR |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps (5-axis gyro-EIS) |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Ion 3330 mAh, non-removable |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass, color spectrum |
|---|
Âm thanh
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, aptX HD, LE |
|---|
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Radio | Không |
|---|
| USB | 3.1, Type-C 1.0 reversible connector; USB On-The-Go |
|---|
Bình luận về Sony Xperia 1
Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 1.