Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 1 Ii tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 1 Ii tại Việt Nam
  • Ra mắt 22/05/2020
  • 181.4g, dày 7.6mm
  • Android 10
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam22.100.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1644x3840 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4000mAh21W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 1 Ii

Ra mắt

Ngày ra mắt22/05/2020

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 66
Băng tần 5G1, 3, 28, 77, 78 NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (6CA) Cat19 1600/150 Mbps, 5G (2+ Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước165.1 x 71.1 x 7.6 mm (6.5 x 2.80 x 0.30 in)
Trọng lượng181.4 g (6.38 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Purple

Màn hình

LoạiOLED capacitive touchscreen, 1B colors
Kích thước6.5 inch, 98.6 cm2 (~84.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1644 x 3840 pixels, 21:9 ratio (~643 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.7", Dual Pixel PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.4, 70mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, PDAF, 3x optical zoom, OIS
Ống kính 312 MP, f/2.2, 124˚, 16mm (ultrawide), 1/2.55", Dual Pixel PDAF
Ống kính 40.3 MP, TOF 3D, (depth)
Tính năngZeiss optics, LED flash, panorama, HDR, eye tracking
Quay video4K@24/25/30/60fps HDR, 1080p@30/60/120fps; 5-axis gyro-EIS, OIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4", 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps (5-axis gyro-EIS)

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 21W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, aptX HD, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector; USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 1 Ii?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 1 Ii

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 1 Ii.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 1 Ii tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($850).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết22.100.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$850
HãngSony Mobiles
Mã máyXperia 1 Ii

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
19.448.000₫ — 24.753.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 1 Ii

Sony Xperia 1 Ii ra mắt ngày 22/05/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 22.100.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.5 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 85,999
Giá tại BangladeshTk 65,000
Giá tại USA$850
Giá tại CanadaCA$ 1,105 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 54,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 255 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,799
Giá tại Nepalरू 106,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,999
Giá tại QatarQR 3,094 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,188 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,148 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 263,500 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,120 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 399
Giá tại IndonesiaRp 16,390,000
Giá tại China¥ 5,950 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,080 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 64,175 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 8,925 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 114,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,132,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,570,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 28,475 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 46,835 (Giá quy đổi)