Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 1 IV tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 1 IV tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/06/2022
  • 185g, dày 8.2mm
  • Android 12
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam41.574.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1644x3840 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
  • Pin: 5000mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 1 IV

Ra mắt

Ngày ra mắt11/06/2022
Trang chủTrang chính thức của Sony Xperia 1 IV

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước165 x 71 x 8.2 mm (6.50 x 2.80 x 0.32 in)
Trọng lượng185 g (6.53 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), glass back (Gorilla Glass Victus), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM or eSIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Violet, White

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, 120Hz, HDR BT.2020
Kích thước6.5 inch, 98.6 cm2 (~84.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1644 x 3840 pixels, 21:9 ratio (~643 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.40 GHz Cortex-A710 & 4x1.70 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.7", 1.8µm, Dual Pixel PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.3, 85mm (telephoto), f/2.8, 125mm (telephoto), 1/3.5", Dual Pixel PDAF, 3.5x-5.2x continuous optical zoom, OIS
Ống kính 312 MP, f/2.2, 124˚, 16mm (ultrawide), 1/2.5", Dual Pixel PDAF
Ống kính 40.3 MP, TOF 3D, (depth)
Tính năngZeiss optics, Zeiss T* lens coating, LED flash, panorama, HDR, eye tracking
Quay video4K@24/25/30/60/120fps HDR, 1080p@30/60/120/240fps; 5-axis gyro-EIS, OIS, Cinematography Pro "powered by CineAlta," Videography Pro, 4K HDR Video recording 24, 25, 30, 60, and 120 fps, OIS and EIS Video, Optical SteadyShot™ with FlawlessEye™, SteadyShot™ with Intelligent Active Mode (5-axis stabilization), Intelligent wind filter

Camera trước

Ống kính 112 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/2.9"
Tính năngHDR (High Dynamic Range) photo, SteadyShot™ with Intelligent Active Mode (5-axis stabilization), Portrait selfie, Display flash, Hand gesture
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, 5-axis gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, 50% in 30 min (advertised) Fast wireless charging Reverse wireless charging USB Power Delivery

Tính năng

Cảm biếnHearing Aid Compatibility (HAC), Teletypewriter (TTY) /SERVICES: Live Transcribe, Sound notifications /SCREEN READERS: Select to Speak, TalkBack, Text-to-speech output /DISPLAY: Font size, Display size, Dark theme, Magnification, Color correction, Color inversion, Large mouse pointer, Remove animations /INTERACTION CONTROLS: Accessibility Menu, Switch Access, Click after mouse pointer stops moving, Power button ends call, Auto-rotate screen, Touch & hold delay, Time to take action (Accessibility timeout), Vibration & haptic strength, System navigation /AUDIO & ON-SCREEN TEXT: Mono audio, Audio balance, Caption preferences /EXPERIMENTAL: High-contrast text, Shortcut from lock screen

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio, Dynamic vibration system

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE Audio, aptX HD, aptX Adaptive
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.2; USB On-The-Go, video output

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 838832 (v9) GeekBench: 3403 (v5.1) GFXBench: 74fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-27.6 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 100h

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 1 IV?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 1 IV

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 1 IV.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 1 IV tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,599).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết41.574.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,599
HãngSony Mobiles
Mã máyXQCT62-B, XQCT54, XQCT54C0V.YD, XQCT54C0B.YD, XQCT54C0W.YD

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
36.585.000₫ — 46.563.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 1 IV

Sony Xperia 1 IV ra mắt ngày 11/06/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 41.574.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.5 inch, chip Snapdragon 8 Gen 1, RAM 12GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 326,999
Giá tại BangladeshTk 140,000
Giá tại USA$1,599
Giá tại CanadaCA$ 2,079 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 123,690
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 480 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,959
Giá tại Nepalरू 227,999
Giá tại Philippines₱ 44,590
Giá tại QatarQR 5,820 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 5,996 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 2,159 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 495,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 5,868 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 999
Giá tại IndonesiaRp 18,390,000
Giá tại China¥ 5,799
Giá tại BrazilR$ 7,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 120,725 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 16,790 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 215,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 2,129,868 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 6,715,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 31,099
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 88,105 (Giá quy đổi)