Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, 1/3.1", AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 15/01/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - H3311, H4311, H4331 ,HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - H3321 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 38 - H3311, H4311 ,1, 2, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 25, 28 - H3321 ,1, 2, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 39, 40, 41 - H4331 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 150 x 78 x 9.8 mm (5.91 x 3.07 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 178 g (6.28 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 4), plastic back, plastic frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Gold, Pink |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.1.1 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6737T (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP2 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, 1/3.1", AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4, 1/4" |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3300 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($169).
| Giá gần nhất | 4.394.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $169 |
| Hãng | Sony Mobiles |
| Mã máy | Xperia L2 |
Sony Xperia L2 ra mắt ngày 15/01/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.394.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6737T, RAM 3GB và pin 3300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 27,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $169 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,858 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 51 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 761 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 21,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 615 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 634 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 228 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 52,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 620 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 135 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,535,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,183 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 811 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,775 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 22,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 225,108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 709,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,662 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Sony Xperia L2
Chưa có bình luận nào về Sony Xperia L2.