Giá Sony Xperia X Performance tại Việt Nam
- Ra mắt 17/02/2016
- 164.4g, dày 8.7mm
- Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo)
- bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.200.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 5"1080x1920 pixel
- Camera chính: 23MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 820
- Pin: 2700mAh18W
Cấu hình Sony Xperia X Performance
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - F8131, F8132 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 26, 28, 29, 38, 39, 40, 41 - F8131, F8132 |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat9 450/50 Mbps |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 143.7 x 70.4 x 8.7 mm (5.66 x 2.77 x 0.34 in) |
|---|
| Trọng lượng | 164.4 g (5.78 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, aluminum back, plastic frame |
|---|
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | White, Graphite Black, Lime Gold, Rose Gold |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~68.1% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 3GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB, 64GB |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) - dual SIM model only |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 23 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/2.3", PDAF |
|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps, 1080p@60fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, 22mm (wide), 1/3" |
|---|
| Tính năng | HDR |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Ion 2700 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | Fast charging 18W |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass |
|---|
Âm thanh
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, aptX, LE |
|---|
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS/ BDS (region dependent) |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Radio | Không |
|---|
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
|---|
Bình luận về Sony Xperia X Performance
Chưa có bình luận nào về Sony Xperia X Performance.