Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia Xa Ultra tại Việt Nam

Giá Sony Xperia Xa Ultra tại Việt Nam
  • Ra mắt 09/05/2016
  • 202g, dày 8.4mm
  • Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat)
  • bộ nhớ 16GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.760.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 21MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMHelio P10
  • Pin: 2700mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia Xa Ultra

Ra mắt

Ngày ra mắt09/05/2016

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - F3211, F3215, F3212, F3216 ,HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - F3213
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20 - F3211, F3212 ,2, 4, 5, 7, 12, 13, 17, 28 - F3213 ,1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 39, 40, 41 - F3215, F3216
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước164 x 79 x 8.4 mm (6.46 x 3.11 x 0.33 in)
Trọng lượng202 g (7.13 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcWhite, Graphite Black, Lime Gold

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.0 inch, 99.2 cm2 (~76.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~367 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat)
ChipMediatek MT6755 Helio P10 (28 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T860MP2

Bộ nhớ

RAM3GB
Bộ nhớ trong16GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 121.5 MP, f/2.2, 1/2.4", 1/2.4", PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps, HDR

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 23mm (wide), 1/2.6", OIS
Tính năngLED flash
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 2700 mAh, non-removable
Thời gian đàm thoạiUp to 13 h (2G) / Up to 12 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP, LE, aptX
GPS4.1, A2DP, LE, aptX
NFCCó
RadioFM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia Xa Ultra?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia Xa Ultra

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia Xa Ultra.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia Xa Ultra tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($260).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.760.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$260
HãngSony Mobiles
Mã máyXperia Xa Ultra

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.948.000₫ — 7.572.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia Xa Ultra

Sony Xperia Xa Ultra ra mắt ngày 09/05/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.760.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6 inch, chip MT6755 Helio P10, RAM 3GB và pin 2700 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 33,499 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 20,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$260 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 338 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,320 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 78 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,170 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 32,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 946 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 975 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 351 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 80,600 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 954 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 208 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,900,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,820 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,248 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 19,630 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,730 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 35,100 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 346,320 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,092,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,710 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,326 (Hết hàng, Giá quy đổi)