Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia Xz tại Việt Nam

Giá Sony Xperia Xz tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2016
  • 161g, dày 8.1mm
  • Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo)
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.240.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.2"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 23MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 820
  • Pin: 2900mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia Xz

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2016

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - F8331, F8332
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 26, 28, 29, 32, 38, 39, 40, 41 - F8331, F8332
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat9 450/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước146 x 72 x 8.1 mm (5.75 x 2.83 x 0.32 in)
Trọng lượng161 g (5.68 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 4), aluminum back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMineral black, Platinum, Forest blue, Deep pink

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.2 inch, 74.5 cm2 (~70.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo)
ChipQualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (14 nm)
CPUQuad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo)
GPUAdreno 530

Bộ nhớ

RAM3GB
Bộ nhớ trong32GB, 64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot) - dual SIM model only

Camera sau

Ống kính 123 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/2.3", PDAF, Laser AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@60fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 113 MP, f/2.0, 22mm (wide), 1/3"
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 2900 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, aptX, LE
GPSA-GPS, GLONASS/ BDS (region dependent) ,Yes
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector; USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia Xz?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia Xz

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia Xz.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia Xz tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($240).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.240.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$240
HãngSony Mobiles
Mã máyXperia Xz

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.491.000₫ — 6.989.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia Xz

Sony Xperia Xz ra mắt ngày 01/09/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.240.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.2 inch, chip Snapdragon 820, RAM 3GB và pin 2900 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 41,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 26,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$240 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 312 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,680 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 72 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,080 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 30,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,200 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 874 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 900 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 324 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 74,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 881 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 192 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,600,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,680 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,152 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,120 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,520 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 32,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 319,680 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,008,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,040 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,224 (Hết hàng, Giá quy đổi)