Camera sau
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 15/10/2021 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Tecno Camon 18 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE(FDD,TDD) |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 168.9 x 76.7 x 8.8 mm (6.65 x 3.02 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | Height: 168.86mm, Width:76.67mm, Thickness: 8.77mm |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Dusk Gray, Ceramic White, Iris purple |
| Loại | IPS LCD, 90Hz, 550 nits (typ) |
|---|---|
| Kích thước | 6.8 inch, 109.8 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2460 pixels (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 11, HIOS 8.0 |
|---|---|
| Chip | MediaTek Helio G88 (12nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G52 MC2 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, (wide), Dual-LED flash |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | Có |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($180).
| Giá gần nhất | 4.680.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $180 |
| Hãng | Tecno Mobiles |
| Mã máy | Camon 18 - CH6, CH6n |



Tecno Camon 18 ra mắt ngày 15/10/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.680.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.8 inch, chip Helio G88, RAM 4GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,490 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $180 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 234 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 17,999 (Hết hàng) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 810 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,499 (Hết hàng) |
| Giá tại Qatar | QR 655 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 675 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 243 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 661 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 144 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,700,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 864 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 107,500 (Hết hàng) |
| Giá tại Iran | تومان 756,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,030 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,918 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Tecno Camon 18
Chưa có bình luận nào về Tecno Camon 18.