Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Toshiba Ts10 tại Việt Nam

Giá Toshiba Ts10 tại Việt Nam
  • 95g, dày 17mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam3.120.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Pin: 700mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Toshiba Ts10

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 8EDGE,No

Thiết kế

Kích thước97 x 46 x 17 mm, 75 cc (3.82 x 1.81 x 0.67 in)
Trọng lượng95 g (3.35 oz)

Màn hình

Độ phân giải128 x 160 pixels ,Second external mono FSTN display (96 x 64 pixels)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,VGAVideo,No

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 700 mAh batteryStand-by,Up to 150 hTalk time,Up to 2 h 30 min

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,Yes Alert types,Vibration Polyphonic(16) ringtones, composer3.5mm jack ,No

Bạn nghĩ gì về Toshiba Ts10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Toshiba Ts10

Chưa có bình luận nào về Toshiba Ts10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Toshiba Ts10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.120.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$120
HãngToshiba
Mã máyTs10

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.745.000₫ — 3.495.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Toshiba Ts10

Toshiba Ts10 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.120.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 18,700
Giá tại BangladeshTk 9,724
Giá tại USA$120
Giá tại CanadaCA$ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 9,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 36 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 540 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 15,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,600 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 437 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 450 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 162 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 37,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 440 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 96 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,800,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 840 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 576 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 16,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 159,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 504,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,612 (Giá quy đổi)