Camera sau
| Tính năng | Selfie camera, ,No |
|---|

| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 8EDGE,No |
| Kích thước | 97 x 46 x 17 mm, 75 cc (3.82 x 1.81 x 0.67 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 95 g (3.35 oz) |
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels ,Second external mono FSTN display (96 x 64 pixels) |
|---|
| Thẻ nhớ | Main Camera,Single,VGAVideo,No |
|---|
| Tính năng | Selfie camera, ,No |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 700 mAh batteryStand-by,Up to 150 hTalk time,Up to 2 h 30 min |
|---|
| Loa ngoài | Loudspeaker ,Yes Alert types,Vibration Polyphonic(16) ringtones, composer3.5mm jack ,No |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($120).
| Giá niêm yết | 3.120.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $120 |
| Hãng | Toshiba |
| Mã máy | Ts10 |
Toshiba Ts10 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.120.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 18,700 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,724 |
| Giá tại USA | $120 |
| Giá tại Canada | CA$ 156 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 540 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 15,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 437 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 162 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 37,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 440 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 96 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,800,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 576 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,060 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,260 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 159,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 504,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,020 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,612 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Toshiba Ts10
Chưa có bình luận nào về Toshiba Ts10.