Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Toshiba 903T tại Việt Nam

Giá Toshiba 903T tại Việt Nam
  • 149g, dày 25mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam1.534.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Pin: 720mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Toshiba 903T

Mạng

Công nghệGSM / UMTS
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GUMTS 2100 Speed,Yes, 384 kbps

Thiết kế

Kích thước111 x 50 x 25 mm (4.37 x 1.97 x 0.98 in)
Trọng lượng149 g (5.26 oz)

Màn hình

Kích thước2.4 inch, 17.8 cm2 (~32.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) ,Second external 1.1-inch TFT display, 65K colors, (112 x 112 pixels) Rotate 180 deg display

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,2 MP, AFVideo,320p

Camera sau

Tính năngSelfie camera,Single,VGA videocall cameraVideo,

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 720 mAh batteryStand-by,Up to 270 hTalk time,Up to 5.4 h

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,NoAlert types,Vibration Downloadable polyphonic, MP3, MIDI ringtones3.5mm jack ,No

Bạn nghĩ gì về Toshiba 903T?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Toshiba 903T

Chưa có bình luận nào về Toshiba 903T.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Toshiba 903T tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($59).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.534.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$59
HãngToshiba
Mã máy903T

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.349.000₫ — 1.719.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Toshiba 903T

Toshiba 903T ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.534.000₫.

Máy có màn hình 2.4 inch và pin 720 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 8,000
Giá tại BangladeshTk 4,160
Giá tại USA$59
Giá tại CanadaCA$ 77 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,838 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 18 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 266 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 7,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 221 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 80 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 18,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 217 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 47 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 413 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 283 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 620 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 7,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 78,588 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 247,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,977 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,251 (Giá quy đổi)