Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Toshiba Ts803 tại Việt Nam

Giá Toshiba Ts803 tại Việt Nam
  • 134g, dày 26mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam2.288.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Pin: 1000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Toshiba Ts803

Mạng

Công nghệGSM / UMTS
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GUMTS 2100 Speed,Yes, 384 kbps

Thiết kế

Kích thước100 x 47 x 26 mm (3.94 x 1.85 x 1.02 in)
Trọng lượng134 g (4.73 oz)

Màn hình

Kích thước2.4 inch, 48.8 x 36.6 mm, 17.8 cm2 (~38.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) ,Second external mono STN display (96 x 160 pixels)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,2.26 MP, AFFeatures,LED flashVideo,320p

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 1000 mAh batteryStand-by,Up to 270 hTalk time,Up to 5 h 20 min

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,Yes Alert types,Vibration Downloadable polyphonic ringtones3.5mm jack ,No

Bạn nghĩ gì về Toshiba Ts803?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Toshiba Ts803

Chưa có bình luận nào về Toshiba Ts803.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Toshiba Ts803 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($88).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết2.288.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$88
HãngToshiba
Mã máyTs803

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.013.000₫ — 2.563.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Toshiba Ts803

Toshiba Ts803 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.288.000₫.

Máy có màn hình 2.4 inch và pin 1000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 13,200
Giá tại BangladeshTk 6,864
Giá tại USA$88
Giá tại CanadaCA$ 114 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 7,216 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 26 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 396 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 11,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 4,840 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 320 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 330 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 119 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 27,280 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 323 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 70 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,320,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 616 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 422 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 6,644 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 924 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 11,880 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 117,216 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 369,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,948 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 4,849 (Giá quy đổi)