Camera sau
| Tính năng | Selfie camera, ,No |
|---|

| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 GPRS,Class 10EDGE,No |
| Kích thước | 110 x 46.9 x 9.9 mm (4.33 x 1.85 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 81 g (2.89 oz) |
| Kích thước | 1.93 inch, 11.7 cm2 (~22.7% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 176 x 220 pixels (~146 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Main Camera,Single,1.3 MPVideo,Yes |
|---|
| Tính năng | Selfie camera, ,No |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion batteryStand-by,Up to 150 hTalk time,Up to 2 h 30 min |
|---|
| Loa ngoài | Loudspeaker ,NoAlert types,Vibration Downloadable polyphonic, MP3 ringtones, composer3.5mm jack ,No |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($74).
| Giá niêm yết | 1.924.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $74 |
| Hãng | Toshiba |
| Mã máy | Ts608 |
Toshiba Ts608 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.924.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 11,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,720 |
| Giá tại USA | $74 |
| Giá tại Canada | CA$ 96 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,068 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 22 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 333 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 9,250 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,070 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 269 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 278 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 22,940 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 272 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 59 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,110,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 518 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 355 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,587 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 777 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,990 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 98,568 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 310,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,479 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,077 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Toshiba Ts608
Chưa có bình luận nào về Toshiba Ts608.