Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Toshiba Ts608 tại Việt Nam

Giá Toshiba Ts608 tại Việt Nam
  • 81g, dày 9.9mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam1.924.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.93"176x220 pixel
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Toshiba Ts608

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 GPRS,Class 10EDGE,No

Thiết kế

Kích thước110 x 46.9 x 9.9 mm (4.33 x 1.85 x 0.39 in)
Trọng lượng81 g (2.89 oz)

Màn hình

Kích thước1.93 inch, 11.7 cm2 (~22.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~146 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,1.3 MPVideo,Yes

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion batteryStand-by,Up to 150 hTalk time,Up to 2 h 30 min

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,NoAlert types,Vibration Downloadable polyphonic, MP3 ringtones, composer3.5mm jack ,No

Bạn nghĩ gì về Toshiba Ts608?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Toshiba Ts608

Chưa có bình luận nào về Toshiba Ts608.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Toshiba Ts608 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($74).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.924.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$74
HãngToshiba
Mã máyTs608

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.693.000₫ — 2.155.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Toshiba Ts608

Toshiba Ts608 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.924.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 11,000
Giá tại BangladeshTk 5,720
Giá tại USA$74
Giá tại CanadaCA$ 96 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 6,068 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 22 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 333 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 9,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 4,070 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 269 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 278 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 100 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 22,940 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 272 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 59 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,110,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 518 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 355 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,587 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 777 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,990 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 98,568 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 310,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,479 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 4,077 (Giá quy đổi)